nhất nguyên luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một học thuyết triết học: Học thuyết này cho rằng mọi sự tồn tại trong vũ trụ đều có chung một nguồn gốc, một nguyên lý duy nhất làm cơ sở. Nguyên lý này có thể được hiểu là vật chất (theo chủ nghĩa duy vật) hoặc tinh thần (theo chủ nghĩa duy tâm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết học của Spinoza thường được xem là một dạng của nhất nguyên luận.
- Cuộc tranh luận giữa nhất nguyên luận và nhị nguyên luận đã có từ rất lâu trong lịch sử tư tưởng.
- Theo nhất nguyên luận duy tâm, ý thức hay tinh thần là thực tại tối hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhất nguyên luận duy vật": Chỉ trường phái nhất nguyên luận khẳng định nguyên lý duy nhất của mọi tồn tại là vật chất. Thế giới tinh thần, ý thức chỉ là sản phẩm của vật chất.
- Chủ nghĩa Marx là một ví dụ điển hình của nhất nguyên luận duy vật.
"nhất nguyên luận duy tâm": Chỉ trường phái nhất nguyên luận cho rằng nguyên lý duy nhất của thực tại là tinh thần, ý thức hoặc Thượng đế. Thế giới vật chất chỉ là biểu hiện của tinh thần.
- Triết học của Hegel được xếp vào nhất nguyên luận duy tâm.
Biến thể và từ gần giống
Nhất nguyên (tính từ): Có tính chất của nhất nguyên luận, chỉ có một nguyên lý.
- Thế giới quan nhất nguyên.
Nhất nguyên tính (danh từ): Tính chất của sự thống nhất, duy nhất về nguồn gốc hay bản chất.
- Nhất nguyên tính của vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Thuyết nhất nguyên: Cách gọi khác của "nhất nguyên luận".
- Chủ nghĩa nhất nguyên: Dịch từ "monism" trong triết học phương Tây.
Từ trái nghĩa
- Nhị nguyên luận (Dualism): Học thuyết cho rằng tồn tại dựa trên hai nguyên lý độc lập và đối lập (ví dụ: vật chất và tinh thần, thiện và ác).
- Đa nguyên luận (Pluralism): Học thuyết cho rằng thực tại được cấu thành từ nhiều nguyên lý, bản chất độc lập.
- Học thuyết cho rằng cơ sở của tồn tại là một nguyên lý duy nhất, hoặc chỉ là vật chất (đối với các nhà duy vật) hoặc chỉ là tinh thần (đối với các nhà duy tâm).